Khi đặt in tài liệu, sản xuất bao bì hay làm danh thiếp, bạn thường gặp các thông số như 'giấy A4 70gsm' hay 'Couche 300gsm'. Hiểu đúng các con số này giúp bạn chọn đúng chất liệu, tránh mua phải giấy quá mỏng dễ rách hoặc quá dày làm kẹt máy in. Với hơn 15 năm tư vấn và sản xuất các loại bao bì túi giấy, hộp giấy, ấn phẩm tem decal... In Bảo Ngọc tổng hợp trong bài viết này những kiến thức về định lượng giấy mà đội ngũ kỹ thuật thường giải thích cho khách hàng trước khi lên đơn.
Định lượng giấy GSM là gì?
GSM (viết đầy đủ là Grams per Square Meter) cho biết một mét vuông giấy nặng bao nhiêu gram, đơn vị g/m². Chỉ số GSM tỉ lệ thuận với độ nặng của giấy: chỉ số càng cao, tờ giấy càng nặng.
Định lượng chỉ thể hiện trọng lượng, không quyết định hoàn toàn độ dày. Cùng một định lượng, tờ giấy có thể dày mỏng khác nhau tùy loại bột giấy và các chất phụ gia dùng khi sản xuất.
Phân biệt định lượng giấy (GSM) và độ dày giấy (Caliper)
Nhiều người nhầm hai khái niệm này. Định lượng đo trọng lượng của tờ giấy, còn độ dày (caliper) đo khoảng cách giữa hai mặt giấy. Cùng một định lượng, giấy có thể dày mỏng khác nhau do lực ép và lớp tráng phủ khi sản xuất. Ngoài ra, chiều dài của sợi giấy cũng ảnh hưởng đến độ xốp và độ bền của tờ giấy.

Tiêu chí
Định lượng giấy (GSM)
Độ dày giấy (Caliper)
Bản chất đo lường
Trọng lượng trên một diện tích mặt phẳng
Khoảng cách vật lý giữa hai mặt giấy
Đơn vị đo chuẩn
g/m²
mm hoặc µm
Ví dụ giấy 80 gsm thông thường
80 g/m²
khoảng 0,10 mm
Ví dụ giấy 80 gsm có tráng phủ
80 g/m²
khoảng 0,08 mm
Các số đo độ dày ở bảng trên chỉ mang tính minh họa, độ dày thực tế phụ thuộc từng loại giấy và nhà sản xuất.
Cách đo và công thức tính định lượng giấy GSM
Để tính định lượng, người ta cắt giấy thành mẫu có kích thước chuẩn, quy đổi diện tích sang mét vuông rồi dùng cân tiểu ly để đo khối lượng. Công thức:
GSM = Khối lượng (gram) / Diện tích (m²)
Ví dụ 1: Mẫu thử 10 × 20 cm có diện tích 0,02 m². Nếu mẫu cân được 10 gram thì định lượng là 10 / 0,02 = 500 gsm.
Ví dụ 2: Nếu dùng nguyên khổ A4 (210 × 297 mm) để đo, diện tích là 0,06237 m². Một tờ A4 định lượng 80 gsm nặng khoảng 80 × 0,06237 ≈ 5 gram, nên một ream 500 tờ nặng khoảng 2,5 kg.
Ví dụ 3 (tính khối lượng giấy cho đơn hàng lớn): Tờ giấy khổ 79 × 109 cm có diện tích khoảng 0,861 m². Với định lượng 300 gsm, mỗi tờ nặng khoảng 258 gram, tức 1.000 tờ nặng xấp xỉ 258 kg. Cách tính này giúp bạn ước lượng chi phí vận chuyển và lưu kho.
Trên thực tế, kết quả đo có thể sai lệch đôi chút do quá trình gia công trước đó. Nhiệt độ và độ ẩm môi trường bảo quản cũng làm thay đổi trọng lượng giấy: để trong kho ẩm, sợi giấy hút nước khiến tờ giấy nặng hơn ban đầu. Vì vậy phép đo chính thức thường thực hiện trong điều kiện môi trường tiêu chuẩn. Phương pháp xác định định lượng giấy được quy định trong tiêu chuẩn ISO 536, còn điều kiện môi trường chuẩn để ổn định mẫu thử (khoảng 23°C và độ ẩm 50%) nằm trong tiêu chuẩn ISO 187.
Bảng tra định lượng giấy in phổ biến
Giấy được chia thành các nhóm định lượng dựa trên đặc tính riêng và mức độ phù hợp với từng kỹ thuật in.
Nhóm giấy từ 10 gsm đến 85 gsm
Nhóm này rất mỏng nhẹ, giúp tiết kiệm chi phí khi sản xuất số lượng lớn. Tuy nhiên giấy dễ rách khi dính ẩm và dễ bị lộ hình in sang mặt sau nếu in hai mặt. Vì vậy chúng thường dùng làm đồ dùng một lần hoặc tài liệu nội bộ.
Định lượng
Ứng dụng thường gặp
10 – 35 gsm
Khăn giấy, giấy lau chùi
35 – 55 gsm
Giấy in báo, hóa đơn mỏng
55 gsm
Giấy than tự nhân bản (carbonless)
60 – 85 gsm
Giấy ghi chép, giấy nháp A4
Nhóm giấy từ 90 gsm đến 150 gsm
Độ dày vừa phải giúp nhóm này bám mực đều và in màu rõ nét. Giấy ít thấm mực sang mặt sau và chạy trơn tru qua trục cuốn của hầu hết máy in văn phòng. Nếu dùng để làm bao bì nhẹ, người ta thường cán thêm một lớp màng bảo vệ bên ngoài.
Định lượng
Ứng dụng thường gặp
90 – 100 gsm
Tiêu đề thư (letterhead), catalogue, tài liệu hợp đồng
100 – 120 gsm
Poster quảng cáo, tờ rơi, brochure mỏng
120 – 150 gsm
Ấn phẩm dày hơn và một số vật liệu tổng hợp chuyên dụng (ví dụ in vòng tay)
Nhóm giấy từ 150 gsm đến 400 gsm
Định lượng cao giúp giấy cứng cáp, giữ phom dáng tốt khi làm bao bì bảo vệ sản phẩm. Ở ngưỡng này, nhà sản xuất có thể tráng phủ hoặc bồi nhiều lớp giấy mỏng để tăng độ dày. Giấy nặng thường phải in bằng máy in offset hoặc thiết bị chuyên dụng để tránh kẹt giấy.
Định lượng
Ứng dụng thường gặp
150 – 200 gsm
Bìa sách, vỏ hộp kích cỡ vừa
210 – 300 gsm
Bìa hồ sơ, flyer chất lượng cao
250 – 400 gsm
Danh thiếp (card visit), thiệp mời, tờ gấp dùng lâu dài
Biên độ định lượng GSM theo từng chất liệu giấy
Giấy không tráng phủ thường có bề mặt hơi nhám, hút mực tốt, phù hợp để in tài liệu văn phòng. Giấy tráng phủ có độ láng mịn, bắt sáng tốt và định lượng đa dạng, nên được ưa chuộng trong ngành quảng cáo. Một số loại giấy bao bì cao cấp có một mặt láng và một mặt nhám để tăng độ bền. Giấy tái chế nổi bật ở độ dẻo dai, chịu lực kéo tốt khi dùng đóng gói hàng hóa.
Loại giấy
Biên độ định lượng tham khảo
Giấy Ford
60 – 120 gsm
Giấy Kraft
50 – 175 gsm (kraft bồi hoặc ivory kraft có thể dày hơn nhiều)
Giấy Couche
80 – 300 gsm
Giấy Bristol
230 – 350 gsm
Giấy Ivory
170 – 500 gsm (phổ biến 190 – 400 gsm)
Giấy Duplex
200 – 500 gsm
Biên độ này có thể khác nhau chút ít giữa các nhà sản xuất. Nếu cần so sánh chi tiết giữa ivory, couche, bristol, kraft và duplex, bạn có thể tham khảo thêm bài viết về giấy ivory của In Bảo Ngọc.
Ảnh hưởng của chỉ số GSM đến quá trình in ấn và photocopy
Độ dày mỏng của tờ giấy quyết định độ trơn tru khi máy cuốn giấy. Chọn đúng GSM giúp bản in không bị nhòe hay hằn mực sang mặt sau. Nếu dùng giấy quá dày hoặc quá mỏng so với thiết kế của máy, bộ phận cuốn giấy sẽ chịu ma sát lớn và nhanh hao mòn.
Khi in giấy định lượng cao trên máy in thông thường, bạn nên chọn đúng chế độ in giấy dày trong phần mềm. Máy sẽ nới trục rulo và giảm tốc độ chạy giấy để mực kịp khô trên bề mặt, hạn chế kẹt giấy.
Định lượng
Hành vi thường gặp khi in
60 – 70 gsm
Dễ cong hoặc kẹt giấy khi máy chạy tốc độ cao
80 – 100 gsm
Chạy ổn định, trơn tru nhất trên thiết bị văn phòng
Trên 120 gsm
Dễ kẹt trục cuốn nếu không dùng máy chuyên dụng hoặc chưa cài lại thông số
Góc tư vấn từ In Bảo Ngọc: Với giấy dày, ngoài định lượng còn phải để ý chiều sớ giấy. Khi bế và gấp theo đúng chiều sớ, nếp gấp sẽ gọn và ít nứt. Ở ngưỡng định lượng cao, xưởng thường kiểm tra sớ giấy và thử gấp mẫu trước khi chạy số lượng lớn.
Lựa chọn định lượng giấy carton trong sản xuất bao bì
Định lượng giấy quyết định trực tiếp khả năng chịu lực và chống va đập của thùng carton. Số lớp sóng của thùng và định lượng của từng lớp giấy phải tương xứng với nhau. Nếu dùng giấy có định lượng quá thấp, thùng dễ móp méo hoặc rách thủng trong quá trình vận chuyển.
Loại thùng
Định lượng tiêu chuẩn của các lớp giấy
Thùng carton 3 lớp
150 – 185 gsm
Thùng carton 5 lớp
130 – 180 gsm
Khả năng chịu tải thực tế còn phụ thuộc loại sóng, chất lượng giấy và trọng lượng hàng bên trong. Với hàng nặng hoặc xếp chồng nhiều tầng, nên trao đổi thông số với xưởng để được tư vấn cấu trúc thùng phù hợp.

Giải đáp thắc mắc về định lượng giấy GSM
Giấy rất dày được làm như thế nào? Để tạo ra giấy cực dày làm thẻ hoặc hộp cứng, xưởng in ghép 2 đến 3 lớp giấy mỏng (dưới 300 gsm) lại với nhau. Quá trình bồi này dùng keo chuyên dụng để ép chặt các lớp thành một tấm dày dặn.
Làm sao biết định lượng ghi trên giấy là chính xác? Giấy được sản xuất theo thông số của nhà máy, và phương pháp xác định định lượng thống nhất theo ISO 536. Lưu ý rằng ISO 9001 là tiêu chuẩn về hệ thống quản lý chất lượng của nhà sản xuất, không phải tiêu chuẩn đo định lượng giấy. Khi cần kiểm chứng, bạn có thể yêu cầu nhà cung cấp cung cấp phiếu thông số kỹ thuật của lô giấy, hoặc nhờ các đơn vị kiểm định độc lập như SGS, Bureau Veritas, TÜV NORD thử nghiệm mẫu.
Cách kiểm tra định lượng khi nghiệm thu giấy
Định lượng thực tế có thể lệch nhẹ so với thông số công bố, nên khi nhận giấy bạn có thể làm theo các bước sau:
Cắt một mẫu có kích thước chuẩn (ví dụ 10 × 20 cm), cân bằng cân tiểu ly và tính theo công thức GSM.
Đo mẫu ở nhiều vị trí và nhiều tờ để lấy giá trị trung bình, tránh sai số do một tờ lẻ.
Để giấy ổn định ở môi trường khô ráo, thoáng trước khi cân, vì giấy hút ẩm sẽ nặng hơn.
So sánh với thông số công bố và dung sai của nhà cung cấp.
Đối chiếu cả độ dày và cảm giác cầm, vì hai yếu tố này không phụ thuộc hoàn toàn vào GSM.
Câu hỏi thường gặp về định lượng giấy
GSM càng cao thì giấy càng tốt? Không hẳn. GSM cao nghĩa là giấy nặng hơn và thường cứng hơn, nhưng chưa chắc phù hợp. Tờ rơi hay tài liệu văn phòng dùng giấy quá dày sẽ tốn chi phí và khó gấp, trong khi hộp hay danh thiếp dùng giấy quá mỏng sẽ yếu và kém sang.
Giấy 70 gsm và 80 gsm khác nhau nhiều không? Chênh lệch khoảng 10 gram mỗi mét vuông, đủ để cảm nhận độ dày và độ đục. Giấy 80 gsm thường ít lộ hình in mặt sau hơn, phù hợp khi in hai mặt.
Danh thiếp nên dùng giấy bao nhiêu gsm? Thường trong khoảng 250 – 400 gsm tùy chất liệu và độ cứng mong muốn. Cách tốt nhất là cầm thử mẫu giấy thật trước khi chọn.
Đơn hàng ít có được tư vấn định lượng giấy không? Có. Với số lượng ít hoặc cần lấy gấp, xưởng có thể dùng máy in kỹ thuật số để tối ưu thời gian và chi phí. Bạn nên liên hệ để được tư vấn theo sản phẩm cụ thể.
Chọn đúng định lượng giấy giúp bạn cân bằng ba yếu tố: độ đẹp của thành phẩm, độ bền và chi phí sản xuất. Nắm vững kiến thức về GSM cũng giúp bạn kiểm tra và nghiệm thu giấy từ nhà cung cấp dễ dàng hơn, đảm bảo chất lượng ổn định cho các dự án in ấn và bao bì. Nếu chưa chắc nên chọn giấy nào, hãy trao đổi với xưởng in và yêu cầu in mẫu thử trước khi sản xuất số lượng lớn.
Liên hệ In Bảo Ngọc để được tư vấn chất liệu và báo giá
Công ty TNHH MTV In Bảo Ngọc (MST: 0306006464)
Địa chỉ: 424 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP. HCM
Hotline: 0936 114 116
Giờ làm việc: 8h00 – 12h00 và 13h30 – 17h30
Website: inbaobigiay.vn
Facebook: facebook.com/contyinbaobibaongoc/